Chế phẩm vi sinh là nền tảng của nông nghiệp bền vững. Nó giúp cải tạo môi trường và tăng sức đề kháng cho cây trồng và vật nuôi. Đồng thời, chế phẩm giúp giảm phụ thuộc vào hóa chất. Tuy nhiên, để tạo ra chế phẩm sinh học hiệu quả cao, quy trình nghiên cứu và sản xuất cần đảm bảo tính khoa học, chuẩn hóa và kiểm chứng thực tế.
Bio-Better Farming (BBF) xây dựng quy trình khép kín đạt chuẩn quốc tế. Mục tiêu là cung cấp sản phẩm vi sinh chất lượng cho nông nghiệp thuỷ sản, trồng trọt và thuỷ sản tại Việt Nam.
Thực trạng sản xuất chế phẩm vi sinh trong nông nghiệp Việt Nam
-
Rủi ro của xu hướng sản xuất theo “công thức tham khảo”
Nhiều đơn vị sản xuất chế phẩm vi sinh nông nghiệp thường tham khảo công thức từ các thương hiệu uy tín và sau đó:
-> Họ dùng nguyên liệu chi phí thấp có tên loài tương tự, nhưng sản phẩm lại thiếu tính cạnh tranh thương mại
-> Hoặc họ dùng nguyên liệu chi phí cao, nhưng sản phẩm vẫn không tạo được sự khác biệt về chất lượng.
Phần lớn nguyên liệu vi sinh chưa được kiểm định hoạt tính sinh học. Chúng cũng thiếu độ thích nghi với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Việc này dẫn đến hiệu quả ứng dụng không ổn định.
-
Thiếu dữ liệu khoa học của nguyên liệu vi sinh và quy trình sản xuất chuẩn hóa
Chế phẩm vi sinh nông nghiệp bền vững cần dựa trên dữ liệu định tính và định lượng rõ ràng. Dữ liệu này bao gồm chủng giống và độ ổn định của nguyên liệu vi sinh.Tuy nhiên, điều kiện sản xuất thường thiếu chuẩn hóa.
Các sản phẩm muốn có hiệu quả trên thị trường thì cần được quản lý nghiêm ngặt ngay từ khâu nguyên liệu đầu vào. Nguyên liệu vi sinh phải được sàng lọc nghiêm ngặt trước khi chế phẩm được sản xuất (phối trộn hoặc lên men).Quá trình sàng lọc đánh giá hoạt tính, độ ổn định và khả năng thích nghi của từng chủng giống.Nguyên liệu còn phải đáp ứng các chỉ tiêu chất lượng khác (mật số, độ tạp, độ ẩm, tính chất hóa lý).
- Với sản phẩm xử lý môi trường (thủy sản, trồng trọt, chăn nuôi), chủng vi sinh cần được sàng lọc kỹ. Chúng phải có khả năng phân hủy chất hữu cơ, hấp thu khí độc và ổn định pH. Đặc biệt, chủng vi sinh phải hoạt động tốt trong điều kiện thực tế (nước, đất, chuồng trại).
- Chế phẩm bổ trợ tiêu hóa yêu cầu chủng vi sinh có hoạt tính enzyme mạnh. Chúng giúp tăng hấp thu dinh dưỡng, cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Đồng thời, chúng phải đối kháng mạnh và ức chế tác nhân gây bệnh. Các chủng này phải hoạt động tốt trong điều kiện hệ tiêu hoá của Thuỷ Sản/Vật Nuôi.
- Với nguyên liệu bổ sung thức ăn, chủng vi sinh phải được chọn lọc về hoạt tính enzyme mạnh. Chúng giúp tăng hấp thu dinh dưỡng và cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Chúng cũng cần đối kháng mạnh và ức chế tác nhân gây bệnh. Đặc biệt, chủng vi sinh phải có khả năng chịu nhiệt và chịu nén. Điều này đảm bảo chúng vẫn sống sót và giữ vững hoạt tính khi ép viên cám ở nhiệt độ cao.
Toàn bộ quy trình, thiết bị và điều kiện sản xuất cần đảm bảo theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng. Điều này giúp sản phẩm tạo ra có hiệu quả sử dụng cao và ổn định
-
Hệ quả tiêu cực khi sản xuất chế phẩm thiếu chuẩn
Sản phẩm kém chất lượng không chỉ ảnh hưởng hiệu quả canh tác mà còn làm giảm uy tín của doanh nghiệp.
Cần có chế phẩm vi sinh đạt chuẩn khoa học. Sản phẩm này phải được sản xuất trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Việc kiểm soát thực hiện từ giống gốc đến sản phẩm hoàn thiện.

Quy trình tạo chế phẩm vi sinh hiệu quả tại Bio-Better Farming
-
Thiết kế tổ hợp vi sinh đơn chủng dựa trên vấn đề cốt lõi
Cần xác định nguyên nhân cốt lõi của vấn đề. Việc này sẽ định hướng thiết kế thành phần các vi sinh đơn chủng trong chế phẩm.
(Ví dụ: chế phẩm xử lý bùn đen thối đáy thì cần xử lý nguyên nhân cốt lõi là do sự tích tụ các chất hữu cơ dư thừa không được xử lý và bị phân huỷ yếm khí tạo ra.. Như vậy chúng ta cần phải định hướng sử dụng những vi sinh đơn chủng đã được sàng lọc về hoạt tính phân huỷ mạnh nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau và hoạt động tốt ở tầng đáy ao nuôi)
Định hướng các vi sinh đơn chủng (đã được sàng lọc về hoạt tính) sẽ sử dụng trong chế phẩm. Từ đó, cần tạo ra tổ hợp vi sinh đơn chủng có khả năng tương hỗ và không đối kháng lẫn nhau. Thực nghiệm trong lab để lựa chọn tổ hợp vi sinh đơn chủng tối ưu về kết quả giải quyết vấn đề.
Công thức về mật số vi sinh đơn chủng (cfu/kg) cần được thiết kế, ứng với khả năng giải quyết vấn đề cụ thể.Sau đó, cần thực địa ngoài môi trường thực tế để chọn lựa công thức tối ưu.
(Ví dụ: lựa chọn được tổ hợp các chủng bản địa từ danh mục vi sinh đơn chủng đã được sàng lọc hoạt tính của BBF như Bacillus subtilis Ba02, Bacillus amyloliquefaciens KP3, Bacillus licheniformis Ba60 với tổng mật số Min 2×10^11 cfu/kg và Saccharomyces cerevisiae S01 với mật số Min 2×10^10 cfu/kg tạo ra được 1kg chế phẩm xử lý bùn đen và mùi hôi thối cho 10,000m3 nước ao nuôi cá)
Vi sinh đơn chủng – BIO-BETTER FARMING
-
Quy trình tạo nguyên liệu vi sinh đa chủng mật độ cao
Từ danh mục nguyên liệu vi sinh đơn chủng mật độ cao (từ 1.0×10^13 cfu/kg), BBF tiến hành phối trộn theo tỷ lệ và công thức tính toán để tạo ra nguyên liệu vi sinh đa chủng mật độ cao (từ 1.0×10^12 cfu/Kg).
Từng lô nguyên liệu vi sinh đa chủng mật độ cao cần được kiểm nghiệm chặt chẽ. Các chỉ tiêu bao gồm mật số từng chủng sau phối trộn, độ tạp nhiễm và độ ẩm. Đây là cơ sở cung cấp dữ liệu cho khách hàng chưa có R&D. Nguyên liệu cũng sẽ tiếp tục được đưa vào quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh thương mại.
Vi sinh đa chủng – BIO-BETTER FARMING
-
Chuẩn hóa sản xuất công nghiệp theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015
Đối với các chế phẩm vi sinh dạng bột/hạt khô thì sẽ trải qua công đoạn phối trộn thêm chất mang và phụ gia thích hợp vào nguyên liệu vi sinh đa chủng mật độ cao với tỷ lệ và công thức đã được toán trước nhằm đảm bảo cân đối giữa hiệu quả sử dụng và chi phí giá thành sản phẩm.
Đối với các chế phẩm vi sinh cần chức năng bổ trợ, BBF sẽ phối trộn thêm nguyên liệu chức năng. Việc này được thực hiện cùng với chất mang và phụ gia, nhằm tạo ra hiệu quả toàn diện.
Với chế phẩm dạng nước/lên men, BBF bổ sung môi trường dinh dưỡng và cơ chất sinh học. Các thành phần (thảo dược, khoáng, dưỡng chất) được tính toán hàm lượng phù hợp. Việc này nhằm tạo ra sản phẩm thứ cấp sau lên men đạt đủ tiêu chuẩn công bố.
Toàn bộ quy trình và thiết bị và điều kiện sản xuất đều tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế ISO 9001:2015
-
Kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm trước khi xuất kho
Các chế phẩm vi sinh (hoặc lên men từ vi sinh) đều được kiểm nghiệm chất lượng các chỉ tiêu công bố chặt chẽ từ phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 9001:2015 trước khi xuất kho đến tay khách hàng.
Từng lô sản xuất đều được lưu mẫu tại nhà máy để theo dõi và hậu kiểm để đảm bảo sản phẩm luôn được theo dõi chất lượng trước và sau khi xuất kho lưu hành.
So sánh chế phẩm vi sinh “tham khảo công thức” và chế phẩm chuẩn BBF
| Tiêu chí | Chế phẩm tham khảo công thức | Chế phẩm vi sinh chuẩn BBF |
| Nguồn giống | Không kiểm định | Sàng lọc đánh giá hoạt tính |
| Quy trình | Ủ thủ công, thiếu kiểm soát | Chuẩn hóa ISO 9001:2015 |
| Hiệu quả thực tế | Không ổn định, dễ thoái hóa | Ổn định, hiệu quả đã kiểm chứng |
| Ứng dụng | Cục bộ, ngắn hạn | Linh hoạt cho nhiều mô hình |
| Tính kinh tế | Thấp, rủi ro cao | Bền vững, chi phí tối ưu |
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở chất lượng và độ ổn định, yếu tố chỉ có được khi chế phẩm vi sinh được nghiên cứu, thử nghiệm và sản xuất bài bản.

4 giá trị BBF mang lại cho doanh nghiệp sản xuất chế phẩm sinh học
- Tiết kiệm thời gian và chi phí R&D
Với nền tảng dữ liệu và hệ thống LAB sẵn có, BBF giúp doanh nghiệp giảm đáng kể thời gian thử nghiệm và chi phí nghiên cứu ban đầu.
- Giảm rủi ro “test and fail” trong sản xuất
BBF cung cấp nguyên liệu vi sinh đạt chuẩn, đã được thử nghiệm cộng sinh đối kháng, giúp hạn chế sai số trong công thức
- Nâng cao chất lượng và tính cạnh tranh của sản phẩm
Chế phẩm vi sinh nông nghiệp bền vững của BBF có hoạt tính sinh học cao. Chúng ổn định trong điều kiện sản xuất thương mại, giúp doanh nghiệp tự tin mở rộng thị trường
- Đối tác đồng hành lâu dài trong nông nghiệp bền vững
BBF không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ ứng dụng và phát triển sản phẩm mới cùng doanh nghiệp xây dựng hệ sinh thái chế phẩm sinh học hiệu quả cao.
Kết luận
Chế phẩm vi sinh chỉ thực sự phát huy giá trị khi được tạo ra từ quy trình khoa học, chuẩn hóa và kiểm soát chặt chẽ.
BBF sở hữu đội ngũ R&D chuyên sâu. BBF có hệ thống LAB đạt chuẩn quốc tế. BBF khẳng định vị thế tiên phong trong nghiên cứu và sản xuất chế phẩm vi sinh đạt chuẩn khoa học. Chúng tôi cam kết phát triển bền vững cho nông nghiệp Việt Nam.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM